Một suy nghĩ cá nhân về những con đường Việt Nam đã có thể lựa chọn trước khi chiến tranh được quyết định cho tương lai đất nước.
Một câu hỏi nhân dịp lễ kỷ niệm 250 năm lập quốc Hoa Kỳ
Năm 2026, Hoa Kỳ kỷ niệm 250 năm ngày lập quốc. Sự kiện ấy khiến tôi suy nghĩ không chỉ về nước Mỹ, mà còn về Việt Nam.
Sau khi giành độc lập, người Mỹ đã trải qua nhiều năm tranh luận về cách tổ chức quốc gia. Họ xây dựng một bản hiến pháp trước khi bầu vị tổng thống đầu tiên theo hiến pháp mới.
Tôi không nghĩ rằng Việt Nam phải làm giống Hoa Kỳ. Mỗi dân tộc có lịch sử, văn hóa và hoàn cảnh xã hội riêng. Sau nhiều năm sống tại Na Uy và quan sát các nền dân chủ châu Âu và Hoa Kỳ, tôi cho rằng một chế độ đại nghị có thể phù hợp với Việt Nam hơn mô hình tổng thống chế của Hoa Kỳ.
Điều đáng suy ngẫm không phải là Việt Nam nên sao chép lại một mô hình ngoại quốc nào. Câu hỏi quan trọng hơn là:
Việt Nam đã từng có cơ hội xây dựng một trật tự chính trị chung trước khi quyết định ai sẽ nắm quyền hay không?
Cánh cửa thứ nhất: Roosevelt và một Đông Dương hậu thuộc địa
Trong những năm cuối của Thế chiến thứ hai, Tổng thống Franklin D. Roosevelt không muốn Đông Dương đơn giản được trao trả cho Pháp sau khi Nhật Bản thất bại. Ông từng nghĩ đến một thời kỳ ủy trị quốc tế, chuẩn bị cho các dân tộc Đông Dương tiến đến độc lập.
Đề nghị ấy còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Không ai biết thời kỳ chuyển tiếp sẽ kéo dài bao lâu, do ai điều hành và người Việt sẽ có tiếng nói đến mức nào.
Tuy vậy, nó mở ra một khả năng đáng kể: chế độ thuộc địa có thể chấm dứt mà không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc quân Pháp trở lại và một cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài chín năm.
Roosevelt qua đời vào tháng 4 năm 1945. Thế giới nhanh chóng bước vào Chiến tranh Lạnh. Nước Pháp trở nên quan trọng đối với chiến lược của Hoa Kỳ tại châu Âu, còn quyền tự quyết của các dân tộc Đông Dương bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Cánh cửa hòa bình đầu tiên khép lại trước khi một nước Việt Nam độc lập kịp bước qua.
Cánh cửa thứ hai: Hiệp định đình chiến Genève năm 1954
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Hiệp định Genève chấm dứt Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất. Việt Nam tạm thời bị chia thành hai vùng tập kết quân sự, với dự kiến sẽ tiến tới tổng tuyển cử để thống nhất đất nước.
Đây là cơ hội hòa bình lớn thứ hai.
Nhưng một cuộc bầu cử toàn quốc không chỉ là đặt hai cái tên trên lá phiếu rồi yêu cầu dân chúng chọn một người lãnh đạo.
Ai được quyền ứng cử? Các đảng phái có được tự do hoạt động tại cả hai miền hay không? Ai kiểm phiếu? Ai bảo vệ người thất cử? Quân đội của hai miền sẽ được thống nhất như thế nào? Một bên có chấp nhận kết quả nếu tin rằng cuộc bầu cử không công bằng hay không?
Không có luật chơi chung, một cuộc bầu cử có thể trở thành một canh bạc được ăn cả, ngã về không. Bên thắng nắm toàn bộ nhà nước. Bên thua có nguy cơ bị loại khỏi đời sống chính trị.
Trong hoàn cảnh thiếu lòng tin sâu sắc như vậy, lá phiếu một mình khó có thể gánh nổi sức nặng của cả một dân tộc vừa trải qua chiến tranh.
Soạn Hiến Pháp trước, Tổ chức Chính Quyền sau
Hãy tưởng tượng hai đội bước vào sân để đá một trận chung kết World Cup. Nhưng trước khi bóng lăn, hai đội vẫn chưa thống nhất luật chơi. Một đội cho rằng chỉ được dùng chân, đội kia lại cho rằng có thể ôm bóng chạy như bóng bầu dục. Một đội chấp nhận có việt vị, đội kia thì không. Trọng tài cũng chưa được chỉ định. Trong hoàn cảnh ấy, liệu trận đấu có thể diễn ra công bằng hay không?
Câu trả lời chắc chắn là không.
Trước khi quyết định ai thắng ai thua, điều đầu tiên mọi người phải thống nhất chính là luật chơi.
Việc xây dựng một quốc gia cũng không khác. Trước khi tranh luận ai sẽ nắm quyền lãnh đạo, người ta phải cùng nhau thống nhất những nguyên tắc căn bản để tổ chức quốc gia.
Điều này cũng giống như việc xây một ngôi nhà. Không ai xây nhà trước rồi mới ngồi lại để vẽ bản thiết kế. Người ta phải có bản vẽ kiến trúc trước, rồi mới bắt đầu đặt viên gạch đầu tiên. Một quốc gia còn phức tạp hơn một ngôi nhà rất nhiều. "Bản vẽ kiến trúc" của một quốc gia chính là Hiến pháp.
Trong khoa học chính trị, quá trình cùng nhau xây dựng bản hiến pháp và xác lập những nguyên tắc tổ chức quyền lực được gọi là lập hiến (constitution-making). Bản hiến pháp ấy quy định quyền của người dân, giới hạn quyền lực của nhà nước, cách bầu cử, mối quan hệ giữa các cơ quan công quyền và phương thức giải quyết những bất đồng chính trị.
Từ góc nhìn đó, một câu hỏi đáng suy ngẫm được đặt ra: nếu sau Hiệp định Genève năm 1954, người Việt Nam có thể cùng nhau soạn thảo một bản hiến pháp chung trước, rồi mới tổ chức bầu cử để thành lập chính quyền, liệu lịch sử có thể đã đi theo một con đường khác hay không?
Có thể một chánh thể đại nghị cho Việt Nam?
Việt Nam năm 1954 không chỉ có hai con người hay hai lá cờ. Đất nước khi ấy có nhiều khuynh hướng chính trị, đảng phái, tôn giáo và quyền lợi địa phương khác nhau.
Trong hoàn cảnh đó, một chế độ đại nghị có thể đã tạo ra nhiều chỗ ngồi hơn quanh chiếc bàn chính trị.
Các đảng tranh cử để giành ghế trong Quốc hội. Không một lực lượng nào nhất thiết phải nắm toàn bộ quyền lực. Những đảng khác nhau có thể thương lượng để lập chính phủ liên hiệp. Một chính phủ mất tín nhiệm có thể bị thay thế mà không cần phải phá bỏ toàn bộ trật tự chính trị.
Đại nghị không phải liều thuốc thần. Nghị trường cũng có thể ồn ào, bất ổn và đầy tranh chấp. Nhưng tiếng cãi nhau trong Quốc hội vẫn nhân đạo hơn tiếng đại bác ngoài chiến trường.
Điều Việt Nam cần khi ấy có lẽ không phải là một người chiến thắng cuối cùng, mà là một thể chế cho phép những người không đồng ý với nhau vẫn có thể cùng sống trong một quốc gia.
Khi những cánh cửa cho cơ hội hòa bình lần lượt khép lại
Cuộc tổng tuyển cử dự kiến sau Genève đã không diễn ra. Hai miền xây dựng hai chính quyền, hai quân đội và hai hệ thống liên minh đối nghịch.
Trong nội bộ mỗi phía, chắc chắn từng có những quan điểm khác nhau về thương lượng, xây dựng hay tiếp tục đấu tranh. Nhưng khi các cơ chế chính trị không đem lại kết quả, tiếng nói của những người tin vào sức mạnh quân sự ngày càng lớn hơn.
Đó là điều thường xảy ra khi một tiến trình hòa bình thất bại. Nó không chỉ làm mất đi một cơ hội. Nó còn làm suy yếu những người chủ trương thỏa hiệp và củng cố lập luận của những người cho rằng chỉ có chiến tranh mới giải quyết được vấn đề.
Không ai có thể chứng minh rằng viễn kiến của Roosevelt sẽ mang lại độc lập trong hòa bình. Không ai biết một Quốc hội Lập hiến hay một chính phủ đại nghị có thể tồn tại giữa cơn bão Chiến tranh Lạnh hay không.
Nhưng chúng ta có thể nói rằng những khả năng ấy từng hiện hữu.
Lịch sử Việt Nam không nhất thiết chỉ có một con đường. Đã có những lúc một cánh cửa hòa bình hé mở. Rồi cánh cửa ấy khép lại. Một cánh cửa khác lại xuất hiện, và cũng không được bước qua.
Cuối cùng, chiến tranh trở thành con đường còn lại.
Bi kịch lớn nhất của Việt Nam có lẽ không chỉ là đất nước bị chia cắt. Bi kịch còn nằm ở chỗ người Việt đã không xây dựng được một luật chơi chung để giải quyết những bất đồng của mình trước khi các cường quốc và các đạo quân quyết định thay cho họ.
Việt Nam không cần trở thành một nước Mỹ khác, một nước Pháp khác hay một nước Na Uy khác.
Việt Nam chỉ cần có cơ hội trở thành một quốc gia của chính mình, nơi những con đường khác nhau dẫn đến tương lai được tranh luận trong nghị trường thay vì phân định trên chiến trường.
Tài liệu tham khảo
Các tài liệu dưới đây cung cấp nền tảng lịch sử cho những sự kiện được đề cập trong bài. Phần thảo luận về Quốc hội Lập hiến và mô hình đại nghị là suy luận phản thực tế của người viết, không phải một kế hoạch đã được chính thức thông qua tại Hội nghị Genève.
Văn kiện và tài liệu gốc
- Franklin D. Roosevelt, Memorandum to the Secretary of State on French Indochina, ngày 24 tháng 1 năm 1944, Foreign Relations of the United States, 1944, Volume III: The British Commonwealth and Europe, Office of the Historian, U.S. Department of State. Đọc văn kiện.
- Foreign Relations of the United States: The Conferences at Malta and Yalta, 1945, biên bản cuộc thảo luận Roosevelt–Stalin ngày 8 tháng 2 năm 1945, trong đó Roosevelt đề cập ý tưởng thiết lập chế độ ủy trị cho Đông Dương, Office of the Historian, U.S. Department of State. Đọc văn kiện.
- Agreement on the Cessation of Hostilities in Viet-Nam, Genève, ngày 20 tháng 7 năm 1954, United Nations Peacemaker. Đọc văn kiện.
- Final Declaration of the Geneva Conference on the Problem of Restoring Peace in Indo-China, ngày 21 tháng 7 năm 1954, United Nations Peacemaker. Đọc văn kiện.
Các công trình nghiên cứu tiêu biểu
- Fredrik Logevall, Embers of War: The Fall of an Empire and the Making of America’s Vietnam. New York: Random House, 2012.
- Stein Tønnesson, Vietnam 1946: How the War Began. Berkeley: University of California Press, 2009.
- Mark Atwood Lawrence, Assuming the Burden: Europe and the American Commitment to War in Vietnam. Berkeley: University of California Press, 2005.
- Pierre Asselin, “The Democratic Republic of Vietnam and the 1954 Geneva Conference: A Revisionist Critique,” Cold War History, tập 11, số 2, 2011, trang 155–195.
- Pierre Asselin, Hanoi’s Road to the Vietnam War, 1954–1965. Berkeley: University of California Press, 2013.
- Martin Thomas, “The Geneva Conference of 1954,” trong Lien-Hang T. Nguyen và Edward Miller, chủ biên, The Cambridge History of the Vietnam War, Volume I. Cambridge: Cambridge University Press, 2025.